ký túc xá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ký túc xá (Danh từ)

Căn nhà hoặc tòa nhà nơi sinh sống của sinh viên, thường được tổ chức tại trường học, có nhiều phòng ngủ và khu vực chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình sẽ chuyển vào ký túc xá vào cuối tuần này."
  • 2."Ký túc xá có dịch vụ Internet miễn phí cho sinh viên."
  • 3."Ở ký túc xá, mình đã gặp rất nhiều bạn mới."

Lưu ý khi sử dụng "ký túc xá"

Lưu ý về danh từ

"ký túc xá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ký túc xá"

ký túc xá là danh từ trong tiếng Việt. Căn nhà hoặc tòa nhà nơi sinh sống của sinh viên, thường được tổ chức tại trường học, có nhiều phòng ngủ và khu vực chung. Ví dụ: "Mình sẽ chuyển vào ký túc xá vào cuối tuần này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này