kỳ khôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: kỳ khôi (Tính từ)
Mang tính chất kỳ lạ, không bình thường hoặc khiến người khác phải chú ý.
- 1."Chiếc xe này thật kỳ khôi, màu sắc và kiểu dáng đều rất độc đáo."
- 2."Câu chuyện mà bác ấy kể về chuyến đi của mình thật sự kỳ khôi, không ai tin là có thật."
- 3."Tôi thấy bức tranh này rất kỳ khôi, nó làm tôi cảm thấy hứng thú."
Nghĩa 2: kỳ khôi (Danh từ)
Sự kỳ lạ, điều gì đó khác lạ không giống bình thường.
- 1."Sự kỳ khôi của thiên nhiên luôn khiến tôi cảm thấy ấn tượng."
- 2."Trong cuộc sống có nhiều điều kỳ khôi mà ta chưa khám phá hết."
- 3."Chủ đề về những hiện tượng kỳ khôi thu hút sự chú ý của rất nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "kỳ khôi"
Lưu ý về tính từ
"kỳ khôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"kỳ khôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kỳ khôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kỳ khôi"
kỳ khôi là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mang tính chất kỳ lạ, không bình thường hoặc khiến người khác phải chú ý. Ví dụ: "Chiếc xe này thật kỳ khôi, màu sắc và kiểu dáng đều rất độc đáo."
Từ liên quan
kỳ hào
Người có sở thích hoặc năng khiếu nổi bật, thường có cách hành xử khác biệt và thu hút sự chú ý.
kỳ hạn
Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được quy định để thực hiện một hành động nào đó.
kỳ khu
Thuộc về văn chương, thường chỉ những điều bất ngờ, kỳ lạ.
kỳ lân
Kỳ lân là một loại sinh vật huyền thoại, thường được mô tả là có hình dáng giống như một con ngựa với sừng ở trán, biểu tượng cho điều tốt lành và may mắn.
kỳ lạ
Khác thường, không giống như những gì thường thấy hay mong đợi.
kỳ mục
Một thuật ngữ cũ chỉ một sự kiện hoặc điều gì đó đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.