kinh hồn
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh hồn (Động từ)
Hoảng sợ đến mức mất hết tinh thần.
- 1."Sợ kinh hồn."
- 2."Tiếng rú nghe kinh hồn."
- 3."Cô ấy hoảng sợ kinh hồn khi thấy con rắn."
- 4."Chứng kiến cảnh tượng đó khiến tôi cảm thấy kinh hồn."
Lưu ý khi sử dụng "kinh hồn"
Lưu ý về động từ
"kinh hồn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kinh hồn"
kinh hồn là động từ trong tiếng Việt. Hoảng sợ đến mức mất hết tinh thần. Ví dụ: "Sợ kinh hồn."
Từ liên quan
kinh hoàng
Kinh sợ đến mức sững sờ, không còn tự chủ.
kinh hoảng
Cảm giác sợ hãi, hoảng hốt do một sự kiện bất ngờ.
kinh hãi
Cảm giác sợ hãi, hoảng loạn trước một điều gì đó đáng sợ.
kinh hồn bạt vía
Biểu thị sự ngạc nhiên, khiếp sợ vì một điều gì đó bất ngờ hoặc kỳ lạ.
kinh hồn táng đởm
Một trạng thái vô cùng sợ hãi, bị hoảng loạn hoặc cảm giác như mất kiểm soát vì một điều gì đó đột ngột, đáng sợ.
kinh khủng
Mang nghĩa gần giống như 'khủng khiếp', thể hiện sự lo lắng, sợ hãi hoặc thất vọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.