kỷ vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỷ vật (Danh từ)

Đồ vật hoặc vật phẩm được giữ lại để nhớ về một kỷ niệm, một sự kiện nào đó quan trọng trong đời sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc nhẫn này là kỷ vật của bà mà mẹ tôi đã để lại cho tôi."
  • 2."Tôi luôn giữ cuốn album ảnh như một kỷ vật từ thời thơ ấu."
  • 3."Kỷ vật từ chuyến du lịch của tôi là bức tranh vẽ tay rất đẹp được người dân địa phương bán."

Lưu ý khi sử dụng "kỷ vật"

Lưu ý về danh từ

"kỷ vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỷ vật"

kỷ vật là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật hoặc vật phẩm được giữ lại để nhớ về một kỷ niệm, một sự kiện nào đó quan trọng trong đời sống. Ví dụ: "Chiếc nhẫn này là kỷ vật của bà mà mẹ tôi đã để lại cho tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này