kỳ vọng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ vọng (Danh từ)

Mong muốn hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có nhiều kỳ vọng vào dự án này và hy vọng nó sẽ thành công."
  • 2."Kỳ vọng của cô ấy về kết quả thi rất cao."
  • 3."Chúng ta nên đặt ra những kỳ vọng thực tế cho bản thân."
2
Động từ

Nghĩa 2: kỳ vọng (Động từ)

Hành động mong đợi hoặc hy vọng điều gì đó xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi kỳ vọng vào sự phát triển của công ty trong năm tới."
  • 2."Cô ấy kỳ vọng mình sẽ nhận được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp."
  • 3."Chúng ta kỳ vọng trời sẽ nắng vào cuối tuần để đi chơi."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ vọng"

Lưu ý về động từ

"kỳ vọng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kỳ vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ vọng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ vọng"

kỳ vọng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mong muốn hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: "Tôi có nhiều kỳ vọng vào dự án này và hy vọng nó sẽ thành công."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này