kt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kt (Danh từ)

Viết tắt của từ 'kiểm tra', thường chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá một cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình cần làm kt cho bài tập này trước khi nộp."
  • 2."Hôm nay sẽ có kt giữa các đội bóng trong trường."
  • 3."Cô giáo sẽ kt bài cũ vào đầu giờ học."
2
Động từ

Nghĩa 2: kt (Động từ)

Hành động kiểm tra, xem xét một cách cẩn thận.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ kt lại số liệu trước khi gửi báo cáo."
  • 2."Cô ấy thường xuyên kt sức khỏe cho mọi người."
  • 3."Chúng ta cần kt lại lịch trình để không bị trễ."

Lưu ý khi sử dụng "kt"

Lưu ý về động từ

"kt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kt"

kt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của từ 'kiểm tra', thường chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá một cái gì đó. Ví dụ: "Mình cần làm kt cho bài tập này trước khi nộp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này