ký lô
Định nghĩa
Nghĩa 1: ký lô (Danh từ)
Đơn vị đo lường khối lượng, thường được sử dụng để chỉ 1.000 gram.
- 1."Cân này có thể đo tối đa 10 ký lô."
- 2."Một ký lô táo giá khoảng 30.000 đồng."
Lưu ý khi sử dụng "ký lô"
Lưu ý về danh từ
"ký lô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ký lô"
ký lô là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo lường khối lượng, thường được sử dụng để chỉ 1.000 gram. Ví dụ: "Cân này có thể đo tối đa 10 ký lô."
Từ liên quan
ký hiệu học
Ký hiệu học là ngành nghiên cứu về các ký hiệu và cách chúng được sử dụng để truyền đạt thông tin.
ký hoạ
Bức vẽ phác thảo, thường không hoàn chỉnh nhưng thể hiện ý tưởng hoặc hình dáng tổng quát.
ký kết
Hành động ký tên vào một tài liệu, hợp đồng nhằm xác nhận sự thỏa thuận hoặc cam kết giữa các bên.
ký lục
Một thuật ngữ cũ dùng để chỉ các tài liệu, bản ghi viết tay để lưu giữ thông tin.
ký quỹ
Tiền hoặc tài sản được đặt cọc hoặc gửi vào quỹ để đảm bảo thực hiện một nghĩa vụ nào đó.
ký sinh
Hành động sống bám vào một cơ thể khác để sinh sống và lấy chất dinh dưỡng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.