kinh lược
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh lược (Danh từ)
Chức quan (từ xưa) chịu trách nhiệm thay quyền vua quản lý cả công việc quân sự và dân sự ở một khu vực.
- 1."Ông được bổ nhiệm làm kinh lược vùng này."
- 2."Vào thời xưa, kinh lược là một chức vụ rất quan trọng trong triều đình."
Lưu ý khi sử dụng "kinh lược"
Lưu ý về danh từ
"kinh lược" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kinh lược"
kinh lược là danh từ trong tiếng Việt. Chức quan (từ xưa) chịu trách nhiệm thay quyền vua quản lý cả công việc quân sự và dân sự ở một khu vực. Ví dụ: "Ông được bổ nhiệm làm kinh lược vùng này."
Từ liên quan
kinh luân
Kinh luân là một kiểu bài tập thể dục dành cho những người tập yoga hoặc thiền, được thực hiện theo một chu trình nhất định để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.
kinh lí
(Từ cũ) (quan chức, viên chức cao cấp trong chế độ cũ) đi kiểm tra và xem xét tình hình ở các địa phương.
kinh lý
Một thuật ngữ cũ dùng để chỉ việc quản lý hoặc điều hành.
kinh lạc
Tên gọi chung cho các mạch máu trong cơ thể người theo y học cổ truyền.
kinh lịch
(Từ cũ) chức quan nhỏ tại các tỉnh trong thời phong kiến.
kinh nghiệm
Kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được từ những trải nghiệm thực tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.