kính lão đắc thọ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kính lão đắc thọ (Danh từ)

Câu chúc phúc cho người cao tuổi, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn họ sống lâu và khỏe mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi dịp Tết, mọi người thường chúc ông bà kính lão đắc thọ."
  • 2."Nghe tin bà nội bị ốm, tôi luôn cầu nguyện bà sẽ kính lão đắc thọ."
  • 3."Chúng ta hãy cùng nhau chúc mừng sinh nhật ông với lời chúc kính lão đắc thọ!"

Lưu ý khi sử dụng "kính lão đắc thọ"

Lưu ý về danh từ

"kính lão đắc thọ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kính lão đắc thọ"

kính lão đắc thọ là danh từ trong tiếng Việt. Câu chúc phúc cho người cao tuổi, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn họ sống lâu và khỏe mạnh. Ví dụ: "Mỗi dịp Tết, mọi người thường chúc ông bà kính lão đắc thọ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này