kinh thánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kinh thánh (Danh từ)

Bộ sách thiêng liêng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước và Tân ước, được coi là lời của Chúa.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường đọc kinh thánh mỗi sáng để bắt đầu ngày mới."
  • 2."Kinh thánh có nhiều câu chuyện dạy cho chúng ta những bài học quý giá."
  • 3."Trong buổi lễ, mọi người cùng nhau đọc những đoạn từ kinh thánh."

Lưu ý khi sử dụng "kinh thánh"

Lưu ý về danh từ

"kinh thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kinh thánh"

kinh thánh là danh từ trong tiếng Việt. Bộ sách thiêng liêng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước và Tân ước, được coi là lời của Chúa. Ví dụ: "Tôi thường đọc kinh thánh mỗi sáng để bắt đầu ngày mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này