kỳ nhông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ nhông (Danh từ)

Một loại động vật bò sát sống trong môi trường nước và đất, có thân hình dài và thường được gọi là thằn lằn nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỳ nhông thường sống ở những vùng ẩm ướt gần ao hồ."
  • 2."Trẻ con thường thích chơi đùa và bắt kỳ nhông ở vườn."
  • 3."Trong khu rừng, tôi thấy một con kỳ nhông đang bơi lội."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỳ nhông (Danh từ)

Một món ăn địa phương chế biến từ kỳ nhông, phổ biến ở một số vùng miền.

Ví dụ (3)
  • 1."Món kỳ nhông nướng rất ngon, được nhiều người yêu thích."
  • 2."Tôi đã thử món kỳ nhông xào và cảm thấy khá đặc biệt."
  • 3."Chúng tôi đã đến nhà hàng nổi tiếng để thưởng thức kỳ nhông kho tộ."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ nhông"

Lưu ý về danh từ

"kỳ nhông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ nhông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ nhông"

kỳ nhông là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật bò sát sống trong môi trường nước và đất, có thân hình dài và thường được gọi là thằn lằn nước. Ví dụ: "Kỳ nhông thường sống ở những vùng ẩm ướt gần ao hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này