kinh sử
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh sử (Danh từ)
Các sách kinh điển và sử liệu mà thí sinh thời phong kiến phải học thuộc lòng (nói chung).
- 1."Dùi mài kinh sử"
- 2."Học thuộc lòng các kinh sử để chuẩn bị cho kỳ thi là điều rất cần thiết."
- 3."Anh ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu kinh sử trong thư viện."
Lưu ý khi sử dụng "kinh sử"
Lưu ý về danh từ
"kinh sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kinh sử"
kinh sử là danh từ trong tiếng Việt. Các sách kinh điển và sử liệu mà thí sinh thời phong kiến phải học thuộc lòng (nói chung). Ví dụ: "Dùi mài kinh sử"
Từ liên quan
kinh qua
Trải qua một trải nghiệm hay một giai đoạn nào đó, thường là để học hỏi hoặc tiếp thu điều gì.
kinh rợn
Mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường đi kèm với sự kinh ngạc hoặc lo lắng.
kinh sợ
Trải qua cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một tình huống hoặc sự việc nào đó.
kinh thiên động địa
Rất lớn, rất mạnh, gây ấn tượng sâu sắc.
kinh thành
Thuật ngữ chỉ kinh đô, nơi đóng chính phủ và trung tâm văn hóa của một quốc gia.
kinh thánh
Bộ sách thiêng liêng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước và Tân ước, được coi là lời của Chúa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.