kỳ hạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ hạn (Danh từ)

Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được quy định để thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hãy đảm bảo bạn hoàn thành bài tập trước kỳ hạn nộp."
  • 2."Kỳ hạn thanh toán tiền thuê nhà là vào ngày 5 hàng tháng."
  • 3."Chúng ta cần phải quyết định nhanh chóng vì kỳ hạn đăng ký đã gần kề."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỳ hạn (Danh từ)

Thời điểm mà một điều gì đó sẽ kết thúc hoặc phải được thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỳ hạn cho dự án này là cuối tháng này."
  • 2."Bạn có biết kỳ hạn để ghi danh học lớp đó là khi nào không?"
  • 3."Tôi sắp hết hạn sử dụng thẻ tín dụng, phải đi làm mới."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ hạn"

Lưu ý về danh từ

"kỳ hạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ hạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ hạn"

kỳ hạn là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được quy định để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: "Hãy đảm bảo bạn hoàn thành bài tập trước kỳ hạn nộp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này