kỳ thú

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: kỳ thú (Tính từ)

Đáng ngạc nhiên, hấp dẫn và thú vị, thường dùng để diễn tả những điều phi thường hoặc ấn tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyến du lịch này thật kỳ thú, tôi đã gặp nhiều người bạn mới."
  • 2."Bộ phim này có một cốt truyện kỳ thú, khiến tôi không thể rời mắt."
  • 3."Cảnh quan nơi đây thật kỳ thú, giống như một bức tranh đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỳ thú (Danh từ)

Những điều kỳ lạ hoặc độc đáo thu hút sự chú ý của mọi người.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bảo tàng có nhiều hiện vật kỳ thú từ các nền văn hóa khác nhau."
  • 2."Cô ấy thích khám phá những kỳ thú của thiên nhiên trong mỗi chuyến đi."
  • 3."Mỗi kỳ thú đều mang lại cho tôi những trải nghiệm khó quên."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ thú"

Lưu ý về tính từ

"kỳ thú" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"kỳ thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ thú" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thú"

kỳ thú là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Đáng ngạc nhiên, hấp dẫn và thú vị, thường dùng để diễn tả những điều phi thường hoặc ấn tượng. Ví dụ: "Chuyến du lịch này thật kỳ thú, tôi đã gặp nhiều người bạn mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này