kinh kì
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh kì (Danh từ)
Thành phố dùng để chỉ kinh đô trong quá khứ.
- 1."Đất kinh kì"
- 2."Thăng Long là kinh kì của Việt Nam trong nhiều thế kỷ."
- 3."Nơi đây từng là kinh kì của các triều đại phong kiến."
Lưu ý khi sử dụng "kinh kì"
Lưu ý về danh từ
"kinh kì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kinh kì"
kinh kì là danh từ trong tiếng Việt. Thành phố dùng để chỉ kinh đô trong quá khứ. Ví dụ: "Đất kinh kì"
Từ liên quan
kinh hồn bạt vía
Biểu thị sự ngạc nhiên, khiếp sợ vì một điều gì đó bất ngờ hoặc kỳ lạ.
kinh hồn táng đởm
Một trạng thái vô cùng sợ hãi, bị hoảng loạn hoặc cảm giác như mất kiểm soát vì một điều gì đó đột ngột, đáng sợ.
kinh khủng
Mang nghĩa gần giống như 'khủng khiếp', thể hiện sự lo lắng, sợ hãi hoặc thất vọng.
kinh kệ
Sách kinh của đạo Phật, dùng để chỉ những bài học và giáo lý trong Phật giáo.
kinh kịch
Kịch hát dân tộc của Trung Quốc, ra đời ở Bắc Kinh vào khoảng giữa thế kỷ XVIII.
kinh kỳ
Thời kỳ hoặc giai đoạn lịch sử có nhiều biến động hoặc sự kiện quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.