kình ngạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kình ngạc (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ cá voi và cá sấu, hai loài động vật lớn và hung dữ sống ở nước; cũng được dùng để chỉ giặc ngoại xâm tàn ác.

Ví dụ (3)
  • 1.""Ngất trời, sát khí mơ màng, Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh.""
  • 2."Trận đánh diễn ra với sự xuất hiện của kình ngạc, quân thù hung hãn."
  • 3."Trong văn học, kình ngạc thường được sử dụng để biểu trưng cho sự nguy hiểm và khốc liệt."

Lưu ý khi sử dụng "kình ngạc"

Lưu ý về danh từ

"kình ngạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kình ngạc"

kình ngạc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ cá voi và cá sấu, hai loài động vật lớn và hung dữ sống ở nước; cũng được dùng để chỉ giặc ngoại xâm tàn ác. Ví dụ: ""Ngất trời, sát khí mơ màng, Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này