kình ngạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: kình ngạc (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) chỉ cá voi và cá sấu, hai loài động vật lớn và hung dữ sống ở nước; cũng được dùng để chỉ giặc ngoại xâm tàn ác.
- 1.""Ngất trời, sát khí mơ màng, Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh.""
- 2."Trận đánh diễn ra với sự xuất hiện của kình ngạc, quân thù hung hãn."
- 3."Trong văn học, kình ngạc thường được sử dụng để biểu trưng cho sự nguy hiểm và khốc liệt."
Lưu ý khi sử dụng "kình ngạc"
Lưu ý về danh từ
"kình ngạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kình ngạc"
kình ngạc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ cá voi và cá sấu, hai loài động vật lớn và hung dữ sống ở nước; cũng được dùng để chỉ giặc ngoại xâm tàn ác. Ví dụ: ""Ngất trời, sát khí mơ màng, Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh.""
Từ liên quan
kìn kịt
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'kịt' nhưng được nhấn mạnh hơn.
kình
(Từ cũ, Văn chương) từ dùng để chỉ chày kình (viết tắt).
kình ngư
Tên gọi chung cho các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá (như cá voi, cá nhà táng, v.v.), với khả năng bơi lội rất tốt.
kình địch
Chống đối nhau một cách quyết liệt, không bên nào nhường nhịn bên nào.
kí
Từ dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ để chỉ kilogram (nói tắt).
kí chủ
Người chủ sở hữu một hợp đồng thuê nhà hoặc một tài sản nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.