kỵ rơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kỵ rơ (Động từ)
Không thích hoặc không hợp với điều gì đó, thường là trong bối cảnh một người không muốn hoặc không thể tham gia vào điều gì.
- 1."Tôi kỵ rơ với những món ăn có ớt quá cay."
- 2."Cô ấy kỵ rơ việc nói chuyện trước đám đông."
- 3."Anh ấy kỵ rơ đi du lịch một mình vì cảm thấy cô đơn."
Nghĩa 2: kỵ rơ (Tính từ)
Mang đặc điểm không ưa hoặc ác cảm với một người, sự việc hay tình huống nào đó.
- 1."Đi đến chỗ đông người khiến tôi cảm thấy kỵ rơ."
- 2."Cô ta có vẻ kỵ rơ với những người quá nhiệt tình."
- 3."Gia đình tôi kỵ rơ với những chỗ ồn ào."
Lưu ý khi sử dụng "kỵ rơ"
Lưu ý về động từ
"kỵ rơ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"kỵ rơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "kỵ rơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kỵ rơ"
kỵ rơ là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Không thích hoặc không hợp với điều gì đó, thường là trong bối cảnh một người không muốn hoặc không thể tham gia vào điều gì. Ví dụ: "Tôi kỵ rơ với những món ăn có ớt quá cay."
Từ liên quan
kỵ khí
Loại vi sinh vật phát triển trong môi trường không có oxy.
kỵ mã
Một loại ngựa được nuôi và sử dụng chủ yếu cho các hoạt động đua ngựa hoặc cưỡi. Kỵ mã thường có thân hình khỏe mạnh và nhanh nhẹn.
kỵ nước
Sợ nước hoặc không thích nước, thường dùng để chỉ những người không thể hoặc không dám tiếp xúc với nước.
kỵ sĩ
Người chiến đấu trên ngựa, thường được trang bị vũ khí và áo giáp.
kỷ
Thời gian đánh dấu một chu kỳ hoặc một khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.
kỷ cương
Tính kỷ luật và sự tuân thủ các quy tắc, quy định trong một tổ chức hoặc môi trường nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.