kỵ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỵ (Danh từ)

Sự kiêng kỵ, điều nên tránh làm, thường liên quan đến tâm linh hoặc phong tục tập quán.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở vùng này, người ta có nhiều điều kỵ nên không ai dám làm trái."
  • 2."Tôi được dạy rằng không nên cắt tóc vào ngày kỵ."
  • 3."Nếu đi lễ chùa, bạn cần chú ý đến các điều kỵ để tôn trọng phong tục địa phương."
2
Động từ

Nghĩa 2: kỵ (Động từ)

Tránh, không muốn làm một việc gì đó vì sợ hoặc vì lý do nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất kỵ việc đi ngoài vào ban đêm."
  • 2."Con bé kỵ ăn các món ăn có hải sản vì dị ứng."
  • 3."Chị ấy kỵ các buổi tiệc vì không thích ồn ào."

Lưu ý khi sử dụng "kỵ"

Lưu ý về động từ

"kỵ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kỵ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỵ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỵ"

kỵ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự kiêng kỵ, điều nên tránh làm, thường liên quan đến tâm linh hoặc phong tục tập quán. Ví dụ: "Ở vùng này, người ta có nhiều điều kỵ nên không ai dám làm trái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này