kỳ lân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ lân (Danh từ)

Kỳ lân là một loại sinh vật huyền thoại, thường được mô tả là có hình dáng giống như một con ngựa với sừng ở trán, biểu tượng cho điều tốt lành và may mắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong truyền thuyết, kỳ lân được coi là một dấu hiệu của hòa bình và thịnh vượng."
  • 2."Người ta thường trang trí kỳ lân trong các dịp lễ để cầu mong tài lộc."
  • 3."Kỳ lân xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian của Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ lân"

Lưu ý về danh từ

"kỳ lân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ lân"

kỳ lân là danh từ trong tiếng Việt. Kỳ lân là một loại sinh vật huyền thoại, thường được mô tả là có hình dáng giống như một con ngựa với sừng ở trán, biểu tượng cho điều tốt lành và may mắn. Ví dụ: "Trong truyền thuyết, kỳ lân được coi là một dấu hiệu của hòa bình và thịnh vượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này