ký chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ký chủ (Danh từ)

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cho một hoạt động, thường là trong một bối cảnh nhất định như kinh doanh hay sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Ký chủ của hội chợ năm nay đã chuẩn bị rất chu đáo để thu hút khách tham quan."
  • 2."Chúng tôi cần chọn một ký chủ nghiêm túc để tổ chức buổi lễ khai trương."
  • 3."Là ký chủ của dự án này, anh ấy phải đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "ký chủ"

Lưu ý về danh từ

"ký chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ký chủ"

ký chủ là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cho một hoạt động, thường là trong một bối cảnh nhất định như kinh doanh hay sự kiện. Ví dụ: "Ký chủ của hội chợ năm nay đã chuẩn bị rất chu đáo để thu hút khách tham quan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này