kỹ nữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỹ nữ (Danh từ)

Người phụ nữ làm nghề mại dâm, thường chỉ những người có kỹ năng hoặc vẻ đẹp nổi bật.

Ví dụ (2)
  • 1."Kỹ nữ thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển."
  • 2."Cuộc sống của một kỹ nữ không bao giờ dễ dàng."

Lưu ý khi sử dụng "kỹ nữ"

Lưu ý về danh từ

"kỹ nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỹ nữ"

kỹ nữ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ làm nghề mại dâm, thường chỉ những người có kỹ năng hoặc vẻ đẹp nổi bật. Ví dụ: "Kỹ nữ thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này