kỳ thủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ thủ (Danh từ)

Người chơi cờ, đặc biệt là cờ vua, có kỹ năng cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là một kỳ thủ cờ vua nổi tiếng ở địa phương."
  • 2."Tôi rất thích xem các kỳ thủ thi đấu trong các giải cờ lớn."
  • 3."Mỗi khi có giải cờ, tôi đều tham gia cùng các kỳ thủ khác."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ thủ"

Lưu ý về danh từ

"kỳ thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thủ"

kỳ thủ là danh từ trong tiếng Việt. Người chơi cờ, đặc biệt là cờ vua, có kỹ năng cao. Ví dụ: "Ông ấy là một kỳ thủ cờ vua nổi tiếng ở địa phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này