kỷ yếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỷ yếu (Danh từ)

Tài liệu ghi chép hoặc tóm tắt những sự kiện quan trọng trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong các cuộc họp, hội thảo hoặc chương trình kỷ niệm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần chuẩn bị một kỷ yếu cho hội thảo tháng tới để mọi người có thể nắm bắt thông tin dễ hơn."
  • 2."Kỷ yếu của lớp năm ngoái đã ghi lại tất cả những kỷ niệm đáng nhớ của chúng ta."
  • 3."Mỗi năm, trường đều phát hành kỷ yếu để lưu giữ lại những khoảnh khắc đặc biệt của học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "kỷ yếu"

Lưu ý về danh từ

"kỷ yếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỷ yếu"

kỷ yếu là danh từ trong tiếng Việt. Tài liệu ghi chép hoặc tóm tắt những sự kiện quan trọng trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong các cuộc họp, hội thảo hoặc chương trình kỷ niệm. Ví dụ: "Chúng ta cần chuẩn bị một kỷ yếu cho hội thảo tháng tới để mọi người có thể nắm bắt thông tin dễ hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này