ký quỹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ký quỹ (Danh từ)

Tiền hoặc tài sản được đặt cọc hoặc gửi vào quỹ để đảm bảo thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi thuê nhà, tôi đã phải ký quỹ một số tiền lớn."
  • 2."Công ty yêu cầu ký quỹ để đảm bảo thực hiện hợp đồng."
  • 3."Nếu bạn muốn tham gia đấu giá, hãy chuẩn bị một khoản ký quỹ trước."

Lưu ý khi sử dụng "ký quỹ"

Lưu ý về danh từ

"ký quỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ký quỹ"

ký quỹ là danh từ trong tiếng Việt. Tiền hoặc tài sản được đặt cọc hoặc gửi vào quỹ để đảm bảo thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Ví dụ: "Trước khi thuê nhà, tôi đã phải ký quỹ một số tiền lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này