km

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: km (Danh từ)

Đơn vị đo chiều dài, tương đương với 1.000 mét.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã đi bộ được 5 km hôm nay."
  • 2."Cửa hàng của tôi cách đây 2 km."
  • 3."Tôi thường chạy bộ khoảng 10 km mỗi buổi sáng."
2
Động từ

Nghĩa 2: km (Động từ)

Viết tắt của 'khoảng cách', thường được dùng trong ngữ cảnh tính toán hoặc mô tả.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ km thêm một đoạn nữa trước khi nghỉ ngơi."
  • 2."Nếu đi xe đạp, tôi sẽ km nhanh hơn."
  • 3."Hôm nay tôi dự kiến km khoảng 20 km trong công viên."

Lưu ý khi sử dụng "km"

Lưu ý về động từ

"km" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"km" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "km" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "km"

km là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo chiều dài, tương đương với 1.000 mét. Ví dụ: "Tôi đã đi bộ được 5 km hôm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này