Từ vựng vần H (trang 7/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hoả châu(Phương ngữ) chỉ loại pháo dùng để phát sáng trong bóng tối, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
- hoa chúcMột loại hoa nhỏ, thường có màu trắng hoặc hồng, mang ý nghĩa biểu tượng cho tình yêu và sự kính trọng.
- hoá công(Từ cũ, Văn chương) ông trời, người tạo ra vạn vật.
- hoả côngHoả công là một loại hình tiết mục biểu diễn, thường sử dụng lửa để tạo ra những màn trình diễn hấp dẫn và đầy màu sắc.
- hoa cúcBệnh gây ra bởi một loại nấm, làm cho hạt lúa phình ra thành một khối màu rêu.
- hoa cươngMột loại đá quý có độ cứng cao, thường được dùng trong trang sức và ngành công nghiệp.
- hoà đàm(Trang trọng) Hành động đàm phán để chấm dứt chiến tranh và thiết lập hòa bình.
- hoả đànGiàn lửa dùng để thiêu xác.
- hoa đăngLoại đèn được thắp sáng, có vẻ đẹp như hoa trong đêm.
- hoá dầuNgành hóa học chuyên nghiên cứu và sản xuất chế biến nguyên liệu từ sản phẩm khai thác dầu mỏ.
- hoa đènĐầu bấc đèn đã cháy thành than, được nung đỏ bởi ngọn lửa.
- hoả điểmĐiểm được bố trí một hoặc nhiều khẩu súng để bắn thẳng trong một hệ thống hỏa lực.
- hoả diệm sơnTên gọi của một ngọn núi lửa, thường là nơi có hoạt động núi lửa, magma và khí nóng.
- hoà dịuTừ miêu tả trạng thái giảm bớt căng thẳng, xung đột, hoặc mâu thuẫn, thường gắn liền với sự thân thiện trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong quan hệ ngoại giao.
- hoạ đồBức vẽ thể hiện cảnh vật, sông núi (ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại).
- hoá đơnChứng từ ghi rõ tên người mua, tên hàng hóa cùng với giá tiền đã bán để làm bằng chứng.
- hoà đồngHòa hợp, sống chung với nhau, không có sự phân cách.
- hoa đồng tiềnCây thân cỏ với lá có lông, hoa đa dạng màu sắc; cánh hoa xòe ra ở rìa cụm, tạo hình tròn như đồng tiền.
- hoá dượcNgành hóa học chuyên nghiên cứu và phát triển các chất để bào chế thuốc.
- hoá giáĐịnh giá một cách chính thức cho sản phẩm hoặc hàng hoá.
- hoạ gia(Trang trọng) hoạ sĩ nổi tiếng, có uy tín (thường dùng để chỉ những người từ thời trước).
- hoá giảiLàm cho cái gì đó tiêu tan, hoặc làm cho nó không còn hiệu lực.
- hoà giảiThuyết phục hoặc giúp các bên đạt được sự đồng thuận trong tình trạng xung đột hoặc mâu thuẫn.
- hoa giấyCây leo có nhiều lá, hoa thường mọc thành cụm ba cái, có màu đỏ, trắng hoặc vàng, thường được trồng làm cảnh và tạo giàn để che bóng mát.
- hoà hảoTừ dùng để chỉ sự thân thiện, tốt đẹp giữa các bên từng đối địch nhau.
- hoa hậuDanh hiệu trao cho người con gái đạt giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp có quy mô lớn, có thể là tại một quốc gia, khu vực hoặc toàn cầu.
- hoa hiênMàu sắc giống như màu của cánh hoa hiên, được tạo thành từ sự pha trộn giữa màu vàng và màu đỏ.
- hoà hiệpTừ dùng để chỉ hành động sống hòa thuận, đồng thuận với người khác.
- hoà hiếuCó quan hệ ngoại giao hòa bình và thân thiện với nhau.
- hoả hổỐng phun lửa được sử dụng như một loại vũ khí trong các cuộc chiến tranh thời xưa.
- hoà hoãnLàm cho các mâu thuẫn và đối kháng tạm thời không phát triển, giúp quan hệ trở nên bớt căng thẳng.
- hoả hoạnHoả hoạn là sự cháy lớn, gây thiệt hại về tài sản và có thể đe dọa đến tính mạng con người.
- hoạ hoằnRất hiếm, xảy ra không thường xuyên.
- hoá họcKhoa học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và sự chuyển đổi của các chất.
- hoá học hữu cơNgành hóa học nghiên cứu các hợp chất chứa carbon, phân biệt với hóa học vô cơ.
- hoá học vô cơNgành hóa học nghiên cứu các nguyên tố hóa học và các hợp chất được tạo thành từ chúng, ngoại trừ các hợp chất chứa carbon; được phân biệt với hóa học hữu cơ.
- hoa hoè(Khẩu ngữ) dùng để chỉ vẻ ngoài cầu kỳ, rực rỡ hoặc cách diễn đạt màu mè, không thực tế.
- hoa hoè hoa sóiMột loại cây dại, thường mọc ở vùng núi và có hoa đẹp vào mùa hè.
- hoa hoét(Khẩu ngữ) từ chỉ các loại hoa, thường được dùng một cách hàm ý để châm biếm hoặc chỉ trích.
- hoá hơiChuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí do sự nóng lên.
- hoa hồngTiền hoa hồng là khoản tiền được tính theo tỉ lệ nhất định, trả cho người làm trung gian, môi giới trong các giao dịch mua bán.
- hoá hợpKết hợp hai hay nhiều chất để tạo thành một hợp chất mới thông qua phản ứng hóa học.
- hoà hợpHợp nhất thành một thể thống nhất, tạo sự hài hòa lẫn nhau.
- hoả kếKế hoạch nhằm thực hiện một hành động hoặc dự định nào đó trong tình huống khẩn cấp, đặc biệt là liên quan đến việc xử lý tai nạn hỏa hoạn.
- hoà kếtKết hợp, hòa lẫn vào nhau một cách nhịp nhàng.
- hoà khíKhông khí hòa thuận, không có mâu thuẫn hay bất hòa.
- hoả khíVũ khí dùng để bắn hoặc phóng đạn, bao gồm chất nổ và chất cháy.
- hoa khôiTên gọi để chỉ người phụ nữ được coi là đẹp nhất trong một khu vực hoặc một lĩnh vực nhất định.
- hoá kiếp(Khẩu ngữ) chỉ hành động giết để ăn thịt hoặc để trừng phạt.
- hoa láHoa và lá dùng để trang trí nói chung.
- hoa lá cành(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều đẹp đẽ, hào nhoáng nhưng có phần phù phiếm.
- hoa lanMột loại hoa có hương thơm và đẹp, thường được trồng trong công viên, vườn hoa hoặc làm cây cảnh trong nhà.
- hoa lệCảnh vật đẹp đẽ và lộng lẫy.
- hoa líHoa lí là một loại hoa có màu sắc rực rỡ, thường có mặt trong các dịp lễ hội và trang trí không gian sống.
- hoá líNgành hóa học áp dụng các quy luật và phương pháp vật lý để nghiên cứu hiện tượng hóa học.
- hoa liễuTên gọi chung cho các bệnh lây truyền qua đường tình dục, gây tổn thương cho bộ phận sinh dục, như giang mai, lậu, v.v.
- hoa lơMột loại rau thuộc họ cải, thường được dùng trong nấu ăn, có màu trắng và hình dạng bông hoa.
- hoả lòMột nơi để chứa than hoặc củi và tạo ra lửa dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm.
- hoa loa kènMột loại hoa thân thảo có hình dáng như những chiếc chuông, thường nở vào mùa xuân. Hoa loa kèn có màu trắng hoặc màu vàng, mang lại vẻ đẹp trong sáng cho không gian.
- hoa lợiToàn bộ những sản phẩm thu hoạch được từ đất trồng trọt.
- hoá lỏngChuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng; khác với hoá hơi.
- hoả lựcSức mạnh hoặc khả năng chiến đấu của vũ khí, thường được sử dụng trong quân đội để chỉ khả năng gây sát thương.
- hoả luyệnQuá trình truy cập, chế biến hoặc làm cho một vật liệu trở nên cứng hơn bằng cách sử dụng nhiệt độ cao.
- hoa lýHoa lý là một loại hoa có dáng mảnh mai, thường được trồng trong vườn để làm đẹp không gian sống.
- hoá lýHoá lý là ngành khoa học nghiên cứu về hóa chất và các phản ứng hóa học, cùng với tính chất của chúng.
- hoả maiSúng dùng trong quá khứ, bắn bằng cách châm ngòi lửa.
- hoà mạngNhập vào hệ thống mạng lưới điện hoặc mạng lưới thông tin chung.
- hoa màuCây trồng trên đất liền (không tính lúa, như ngô, khoai, đậu, vừng, v.v.), được sử dụng làm lương thực và thực phẩm, hoặc làm thức ăn cho gia súc.
- hoa mầuMột từ ít dùng trong tiếng Việt, thường chỉ những loại hoa có màu sắc rực rỡ.
- hoạ mayHoạ may là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra bất ngờ, thường mang lại kết quả tích cực hoặc lợi ích không mong đợi.
- hoa mép dêMột loại hoa có hình dáng và màu sắc đặc trưng, thường được trồng làm cảnh hoặc sử dụng trong trang trí.
- hoa mĩĐược gọt giũa và trau chuốt để tạo ra vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
- hoạ miChim nhỏ, có lông màu nâu vàng, vành lông trắng trên mí mắt, nổi bật với giọng hót trong trẻo và cao vút.
- hoá mĩ phẩmMĩ phẩm và hóa phẩm được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày, bao gồm các sản phẩm như phấn, son, nước hoa, xà phòng, và nhiều loại khác.
- hoà mìnhSống hòa hợp với mọi người, không có sự tách biệt về mặt vật chất cũng như tình cảm.
- hoa môiLoại cây có thân vuông, lá mọc đối diện, và tràng hoa chia thành hai bản giống như môi.
- hoa mõm chóLoại hoa có hình dạng giống miệng chó, thường có màu sắc sặc sỡ. Hoa này thường được trồng trang trí trong vườn hoặc trong chậu.
- hoa mõm sóiCây thân cỏ với lá dài mọc đối, hoa có nhiều màu sắc và tràng hình dáng giống như mõm của một số loài thú. Thường được trồng để làm cảnh.
- hoả mù(Khẩu ngữ) tin tức giả mạo được phát tán nhằm đánh lạc hướng dư luận.
- hoà mụcTừ cổ điển, mang nghĩa giống như hòa thuận.
- hoa mười giờMột loại hoa có tên gọi là hoa mười giờ, thường nở vào buổi sáng và tàn vào buổi chiều. Hoa có màu sắc rực rỡ và thường được trồng làm cảnh.
- hoa mỹTừ ngữ hoặc câu văn được sử dụng để làm cho điều gì đó trở nên đẹp đẽ, hấp dẫn hơn, thường không phản ánh chính xác thực tế.
- hoá mỹ phẩmCác sản phẩm được sử dụng để làm đẹp da, trang điểm hoặc chăm sóc cá nhân.
- hoá năngNăng lượng được sinh ra từ các phản ứng hoá học.
- hoá nghiệmTiến hành các thí nghiệm trong lĩnh vực hóa học.
- hoả ngụcNơi chứa đầy lửa dùng để giam giữ và trừng phạt linh hồn những người có tội, theo tín ngưỡng tôn giáo.
- hoa nguyệtTừ cổ, thường xuất hiện trong văn học, chỉ ánh sáng của trăng hoa.
- hoà nhãCó thái độ ôn hòa và nhã nhặn, lịch thiệp trong cách giao tiếp.
- hoà nhạcMột buổi biểu diễn âm nhạc, thường có sự tham gia của nhiều nhạc công và các loại nhạc cụ.
- hoà nhậpHành động tham gia và hòa nhập vào một tập thể, môi trường nào đó mà không có sự tách biệt.
- hoá nhi(Ngôn ngữ cổ, trong văn chương) Chỉ những điều do tạo hoá, thường mang hàm ý trách móc, như là đứa trẻ có số phận oái oăm.
- hoà nhịpHòa cùng một nhịp, chỉ sự đồng điệu trong âm nhạc hoặc hành động.
- hoa niên(Từ cũ) Thời kỳ tuổi trẻ, được xem là giai đoạn tươi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi người.
- hoá phẩmSản phẩm được tạo ra từ quá trình hóa học.
- hoả pháoĐạn lửa được bắn ra để tạo tín hiệu hoặc báo hiệu.
- hoá phépBiến đổi hoặc làm cho biến đổi bằng những phép màu kỳ diệu.
- hoa quảQuả của cây dùng để ăn (nói chung).
- hoà quyệnHòa lẫn vào nhau, trở thành một thể thống nhất.
- hoá raSử dụng để diễn tả sự nhận ra, hiểu ra một điều gì đó khác với những gì trước đây nghĩ hoặc tưởng tượng.
- hoa râm(tóc) có nhiều sợi bạc lốm đốm, thể hiện tuổi tác hoặc sự già dạn kinh nghiệm.
- hoạ sĩNgười chuyên vẽ tranh nghệ thuật, có trình độ và được công nhận trong lĩnh vực này.
- hoá sinhViết tắt của hoá sinh học.
- hoá sinh họcNgành hóa học nghiên cứu thành phần các chất trong cơ thể sống cũng như các quá trình hóa học diễn ra trong đó.
- hoa sóiCây có hoa nhỏ, trắng như hạt gạo, tỏa mùi thơm dễ chịu, thường được dùng để ướp chè.
- hoa taiĐồ trang sức được đeo ở tai, thường có hình dạng hoa hoặc họa tiết trang trí khác.
- hoà tanTan ra và hòa lẫn vào nhau, không còn phân biệt được nữa.
- hoả tángXử lý thi thể của người chết bằng cách thiêu thành tro theo các nghi lễ.
- hỏa tángHỏa táng là quá trình chuẩn bị và thực hiện việc thiêu người đã mất để tro cốt được thu gom lại.
- hoà tấuHoà tấu là một thể loại âm nhạc, trong đó các nhạc cụ khác nhau chơi đồng thời với nhau để tạo ra âm thanh hài hòa.
- hoa tayĐường vân xoáy tròn ở đầu ngón tay, thường được coi là dấu hiệu biểu thị sự khéo tay bẩm sinh.
- hoá thạchDi tích hóa đá của các sinh vật cổ, được lưu giữ trong các tầng đất đá.
- hoá thânBiến hóa thành một người hoặc vật cụ thể khác.
- hoa thịHình dạng giống như bông hoa có nhiều cánh, thường được sử dụng để đánh dấu hoặc trang trí.
- hoả thiêuHành động thiêu cháy bằng lửa, thường nói về người.
- hoà thuậnỞ trong trạng thái sống chung hòa hợp, êm ấm, không có xích mích hay mâu thuẫn, thường được dùng để nói về quan hệ gia đình.
- hoả thựcĐồ dùng để ăn thức ăn nóng, bao gồm một nồi nhỏ với một lò than ở giữa, giúp nước trong nồi luôn sôi để nhúng thức ăn.
- hoà thượngChức vụ cao nhất trong Phật giáo, cao hơn thượng tọa.
- hoa tiênGiấy chất lượng tốt, in hình hoa, thường được sử dụng để viết thư hoặc đề thơ trong thời xưa.
- hoả tiễnTên gọi cũ của tên lửa, thiết bị bay được điều khiển bằng động cơ phản lực.
- hoạ tiếtHình vẽ được cách điệu, sử dụng để trang trí cho các đồ vật.
- hoa tiêuNgành kỹ thuật chuyên nghiên cứu các phương pháp hướng dẫn đường đi cho tàu thuyền và máy bay.
- hoa tigônMột loại hoa có màu sắc nổi bật, thường được trồng để trang trí và tạo cảnh quan trong vườn.
- hoá tínhTính chất liên quan đến hóa học của một chất.
- hoả tốcRất gấp, không được phép chậm trễ.
- hoá trangHành động thay đổi hình dáng bên ngoài, giống như cải trang.
- hoá trịKhả năng của một nguyên tử hoặc gốc có thể kết hợp với một số nguyên tử hoặc gốc khác theo những tỉ lệ nhất định.
- hoà trộnHành động trộn lẫn vào nhau, không còn sự tách biệt giữa các thành phần.
- hoả tuyếnTuyến chiến đấu nằm trong tầm bắn của đối phương.
- hoà ướcĐiều ước do hai hoặc nhiều quốc gia ký kết nhằm tái lập hòa bình và giải quyết các hệ quả của chiến tranh.
- hoa vănHình trang trí được vẽ, chạm khắc hoặc khắc trên các đồ vật, thể hiện sự tinh tế và nghệ thuật.
- hoa viênVườn hoa, nơi trồng nhiều loại hoa để trang trí hoặc thưởng ngoạn.
- hoạ vô đơn chíHoạ vô đơn chí là việc xui rủi, xấu xảy ra liên tiếp mà không có lý do rõ ràng.
- hoà vốnHành động đạt được sự cân bằng giữa doanh thu và chi phí của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định, nghĩa là không có lãi cũng không có lỗ.
- hoả xaphương tiện giao thông công cộng chạy bằng hơi nước hoặc điện, dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.
- hoá xươngBiến đổi mô liên kết hoặc mô sụn thành mô xương rắn.
- hoácTừ chỉ trạng thái mở ra hoặc rộng quá mức.
- hoặc(Từ cũ, Ít dùng) có nghĩa là làm mê hoặc.
- hoặc giảTừ dùng để chỉ ra một giả thuyết về khả năng mà người nói cho là có thể xảy ra, nhằm rút ra một kết luận nào đó cho bản thân hoặc cho người nghe.
- hoắc hươngCây thân thảo thuộc họ bạc hà, có lá lông và mép lá răng cưa lớn, khi vò có mùi thơm đặc trưng, hoa màu tím hồng, thường được sử dụng làm thuốc.
- hoạch địnhVạch ra và xác định một cách rõ ràng.
- hoaiĐã mất mùi hôi và chuyển thành mùn, rất tốt cho sự phát triển của cây cối.
- hoàiĐể mất đi một cách hoàn toàn vô ích do dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại kết quả nào.
- hoại(Chất hữu cơ) bị phân hủy, chuyển hóa thành dạng khác do quá trình tự nhiên.
- hoài bãoTừ chỉ việc ấp ủ trong lòng những ước muốn lớn lao và tốt đẹp.
- hoài cảm(Văn chương) nhớ lại và cảm thấy xúc động về những điều đã qua.
- hoài cổNhớ tiếc những điều thuộc về một thời xa xưa.
- hoài của(Khẩu ngữ) từ dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một cơ hội đã bỏ lỡ hoặc một điều gì đó bị lãng phí.
- hoài nghiKhông hoàn toàn tin tưởng, có thể dẫn đến sự nghi ngờ hoặc phủ định.
- hoài niệm(Văn chương) nhớ về, suy tư về những điều đã diễn ra trong quá khứ.
- hoài phíÍt sử dụng; có nghĩa tương tự như phí hoài.
- hoại sinhQuá trình phục hồi hay tái sinh một cái gì đó đã chết hoặc đã bị hư hại.
- hoài sơnVị thuốc đông y có màu trắng như phấn, được chiết xuất từ củ mài.
- hoại thưTình trạng một bộ phận trên cơ thể sống bị chết và phân rã do thiếu hoặc bị ngưng cung cấp máu.
- hoại tửTình trạng các mô tế bào trong cơ thể bị phân hủy, thường do thiếu máu hoặc nhiễm trùng.
- hoài vọngMong ước, trông chờ tha thiết điều gì đó xa vời, khó có thể đạt được.
- hoắmTừ chỉ sự lún hoặc đi xuống sâu vào bên trong.
- hoànThuốc đông y được chế biến thành viên tròn.
- hoãnĐồ trang sức đeo tai của phụ nữ vào thời trước.
- hoãn binh(Khẩu ngữ) kéo dài thời gian để suy nghĩ hoặc tìm ra cách ứng phó với tình huống.
- hoàn cảnhToàn bộ các yếu tố khách quan có ảnh hưởng đến con người, sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
- hoàn cầu(Từ cũ) chỉ toàn bộ thế giới.
- hoàn chỉnhCó đầy đủ tất cả các bộ phận cần thiết để cấu thành một thể thống nhất.
- hoàn côngHoàn tất việc xây dựng công trình.
- hoạn đồ(Từ cũ) con đường sự nghiệp dẫn tới công danh và chức vụ của quan lại.
- hoán đổi(kỹ thuật) là quá trình chuyển đổi giữa các chương trình đang được kích hoạt với đĩa cứng, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng bộ nhớ cho các chương trình hoạt động hiệu quả hơn.
- hoán dụBiện pháp ngôn ngữ dùng tên gọi của sự vật này để biểu thị sự vật khác, chẳng hạn như dùng tên gọi của toàn thể để chỉ bộ phận, hoặc tên gọi của cái chứa để chỉ cái được chứa, và ngược lại.
- hoàn hảoHoàn toàn tốt, không có khuyết điểm.
- hoan hỉCảm giác vui mừng, sung sướng thể hiện rõ qua nét mặt, cử chỉ và lời nói.
- hoan hôTán thưởng bằng lời nói hoặc bằng cách vỗ tay, thể hiện sự cổ vũ, khích lệ.
- hoàn hồnTrở lại trạng thái tinh thần bình thường sau khi bị sốc hoặc khiếp sợ.
- hoan hỷCảm giác vui mừng, hài lòng, thoải mái khi đạt được điều gì mong muốn.
- hoan lạcTừ diễn tả trạng thái rất vui sướng, hạnh phúc.
- hoạn lộ(Từ cũ) có nghĩa tương tự như hoạn đồ.
- hoàn lươngTrở lại cuộc sống lương thiện sau một thời gian lầm lỡ.
- hoàn lưu(Nước hoặc chất khí) chuyển động theo hình vòng tròn.
- hoàn mĩĐẹp đến mức không thể chê vào đâu được.
- hoàn mỹĐẹp đẽ, hoàn hảo, không có khiếm khuyết.
- hoạn nạnSự việc không may, gây ra nỗi đau khổ lớn cho con người.
- hoan nghênhTừ dùng để chỉ việc đón chào hoặc tiếp nhận ai đó với thái độ hết sức vui vẻ.
- hoan nghinhHành động chào đón, biểu lộ sự vui mừng khi gặp gỡ ai đó.