hoa quả
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoa quả (Danh từ)
Quả của cây dùng để ăn (nói chung).
- 1."Lẵng hoa quả"
- 2."Cửa hàng kinh doanh hoa quả"
- 3."Trái cây tươi là món ăn tốt cho sức khỏe."
- 4."Gia đình tôi thích thưởng thức các loại hoa quả mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "hoa quả"
Lưu ý về danh từ
"hoa quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoa quả"
hoa quả là danh từ trong tiếng Việt. Quả của cây dùng để ăn (nói chung). Ví dụ: "Lẵng hoa quả"
Từ liên quan
hoa mỹ
Từ ngữ hoặc câu văn được sử dụng để làm cho điều gì đó trở nên đẹp đẽ, hấp dẫn hơn, thường không phản ánh chính xác thực tế.
hoa nguyệt
Từ cổ, thường xuất hiện trong văn học, chỉ ánh sáng của trăng hoa.
hoa niên
(Từ cũ) Thời kỳ tuổi trẻ, được xem là giai đoạn tươi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi người.
hoa râm
(tóc) có nhiều sợi bạc lốm đốm, thể hiện tuổi tác hoặc sự già dạn kinh nghiệm.
hoa sói
Cây có hoa nhỏ, trắng như hạt gạo, tỏa mùi thơm dễ chịu, thường được dùng để ướp chè.
hoa tai
Đồ trang sức được đeo ở tai, thường có hình dạng hoa hoặc họa tiết trang trí khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.