hoại thư
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoại thư (Tính từ)
Tình trạng một bộ phận trên cơ thể sống bị chết và phân rã do thiếu hoặc bị ngưng cung cấp máu.
- 1."Một vết loét hoại thư."
- 2."Bệnh nhân bị hoại thư ở chân do tiểu đường."
- 3."Các bác sĩ đã phải cắt bỏ phần hoại thư để ngăn ngừa lây lan."
Lưu ý khi sử dụng "hoại thư"
Lưu ý về tính từ
"hoại thư" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hoại thư"
hoại thư là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng một bộ phận trên cơ thể sống bị chết và phân rã do thiếu hoặc bị ngưng cung cấp máu. Ví dụ: "Một vết loét hoại thư."
Từ liên quan
hoạch định
Vạch ra và xác định một cách rõ ràng.
hoại
(Chất hữu cơ) bị phân hủy, chuyển hóa thành dạng khác do quá trình tự nhiên.
hoại sinh
Quá trình phục hồi hay tái sinh một cái gì đó đã chết hoặc đã bị hư hại.
hoại tử
Tình trạng các mô tế bào trong cơ thể bị phân hủy, thường do thiếu máu hoặc nhiễm trùng.
hoạn lộ
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như hoạn đồ.
hoạn nạn
Sự việc không may, gây ra nỗi đau khổ lớn cho con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.