hoa giấy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa giấy (Danh từ)

Cây leo có nhiều lá, hoa thường mọc thành cụm ba cái, có màu đỏ, trắng hoặc vàng, thường được trồng làm cảnh và tạo giàn để che bóng mát.

Ví dụ (2)
  • 1."Ở sân nhà tôi có giàn hoa giấy nở rực rỡ vào mùa hè."
  • 2."Hoa giấy là loại cây dễ trồng và chăm sóc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hoa giấy (Danh từ)

(Khẩu ngữ)

Lưu ý khi sử dụng "hoa giấy"

Lưu ý về danh từ

"hoa giấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoa giấy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoa giấy"

hoa giấy là danh từ trong tiếng Việt. Cây leo có nhiều lá, hoa thường mọc thành cụm ba cái, có màu đỏ, trắng hoặc vàng, thường được trồng làm cảnh và tạo giàn để che bóng mát. Ví dụ: "Ở sân nhà tôi có giàn hoa giấy nở rực rỡ vào mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này