hoả hoạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoả hoạn (Danh từ)
Hoả hoạn là sự cháy lớn, gây thiệt hại về tài sản và có thể đe dọa đến tính mạng con người.
- 1."Sáng nay có một hoả hoạn lớn tại một khu chợ ở trung tâm thành phố."
- 2."Cảnh sát phòng cháy chữa cháy đã đến kịp thời để dập tắt hoả hoạn."
- 3."Nhiều người đã phải sơ tán khỏi khu vực bị hoả hoạn."
Nghĩa 2: hoả hoạn (Động từ)
Hoả hoạn cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động gây ra cháy lớn.
- 1."Nếu không cẩn thận, bạn có thể làm hoả hoạn trong bếp."
- 2."Những người vô ý có thể hoả hoạn khi đốt rác không đúng cách."
- 3."Chúng ta cần nhắc nhở trẻ em về an toàn để không gây hoả hoạn."
Lưu ý khi sử dụng "hoả hoạn"
Lưu ý về động từ
"hoả hoạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hoả hoạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hoả hoạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hoả hoạn"
hoả hoạn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoả hoạn là sự cháy lớn, gây thiệt hại về tài sản và có thể đe dọa đến tính mạng con người. Ví dụ: "Sáng nay có một hoả hoạn lớn tại một khu chợ ở trung tâm thành phố."
Từ liên quan
hoả châu
(Phương ngữ) chỉ loại pháo dùng để phát sáng trong bóng tối, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
hoả công
Hoả công là một loại hình tiết mục biểu diễn, thường sử dụng lửa để tạo ra những màn trình diễn hấp dẫn và đầy màu sắc.
hoả diệm sơn
Tên gọi của một ngọn núi lửa, thường là nơi có hoạt động núi lửa, magma và khí nóng.
hoả hổ
Ống phun lửa được sử dụng như một loại vũ khí trong các cuộc chiến tranh thời xưa.
hoả khí
Vũ khí dùng để bắn hoặc phóng đạn, bao gồm chất nổ và chất cháy.
hoả kế
Kế hoạch nhằm thực hiện một hành động hoặc dự định nào đó trong tình huống khẩn cấp, đặc biệt là liên quan đến việc xử lý tai nạn hỏa hoạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.