hoá lý

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoá lý (Danh từ)

Hoá lý là ngành khoa học nghiên cứu về hóa chất và các phản ứng hóa học, cùng với tính chất của chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tiết học hoá lý hôm nay, chúng tôi sẽ tìm hiểu về phản ứng oxi hoá."
  • 2."Mình rất thích học hoá lý vì nó giải thích cách mọi vật tương tác với nhau."
  • 3."Bạn có biết rằng hoá lý có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất năng lượng không?"
2
Tính từ

Nghĩa 2: hoá lý (Tính từ)

Hoá lý cũng có thể mô tả một tính chất hoặc trạng thái liên quan đến hóa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước là một chất hoá lý rất đặc biệt với các tính chất tuyệt vời."
  • 2."Các phản ứng hoá lý thường diễn ra rất nhanh trong điều kiện nhiệt độ cao."
  • 3."Khi học về các chất hoá lý, mình nhận ra rằng mỗi chất đều có tính chất riêng biệt của nó."

Lưu ý khi sử dụng "hoá lý"

Lưu ý về tính từ

"hoá lý" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hoá lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoá lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoá lý"

hoá lý là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Hoá lý là ngành khoa học nghiên cứu về hóa chất và các phản ứng hóa học, cùng với tính chất của chúng. Ví dụ: "Trong tiết học hoá lý hôm nay, chúng tôi sẽ tìm hiểu về phản ứng oxi hoá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này