hoa tiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa tiên (Danh từ)

Giấy chất lượng tốt, in hình hoa, thường được sử dụng để viết thư hoặc đề thơ trong thời xưa.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xưa, ông nội thường viết thư cho bà bằng hoa tiên."
  • 2."Mấy bức thơ tình của cô ấy đều được viết trên giấy hoa tiên trắng muốt."

Lưu ý khi sử dụng "hoa tiên"

Lưu ý về danh từ

"hoa tiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa tiên"

hoa tiên là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chất lượng tốt, in hình hoa, thường được sử dụng để viết thư hoặc đề thơ trong thời xưa. Ví dụ: "Ngày xưa, ông nội thường viết thư cho bà bằng hoa tiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này