hoà ước
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoà ước (Danh từ)
Điều ước do hai hoặc nhiều quốc gia ký kết nhằm tái lập hòa bình và giải quyết các hệ quả của chiến tranh.
- 1."Ký hòa ước"
- 2."Hòa ước Paris đã chấm dứt chiến tranh Việt Nam."
- 3."Các quốc gia đều đồng lòng ký kết hòa ước để mang lại hòa bình cho khu vực."
Lưu ý khi sử dụng "hoà ước"
Lưu ý về danh từ
"hoà ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hoà ước"
hoà ước là danh từ trong tiếng Việt. Điều ước do hai hoặc nhiều quốc gia ký kết nhằm tái lập hòa bình và giải quyết các hệ quả của chiến tranh. Ví dụ: "Ký hòa ước"
Từ liên quan
hoà âm
Môn học nghiên cứu về hoà âm trong âm nhạc.
hoà đàm
(Trang trọng) Hành động đàm phán để chấm dứt chiến tranh và thiết lập hòa bình.
hoà đồng
Hòa hợp, sống chung với nhau, không có sự phân cách.
hoài
Để mất đi một cách hoàn toàn vô ích do dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại kết quả nào.
hoài bão
Từ chỉ việc ấp ủ trong lòng những ước muốn lớn lao và tốt đẹp.
hoài cảm
(Văn chương) nhớ lại và cảm thấy xúc động về những điều đã qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.