hoa màu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa màu (Danh từ)

Cây trồng trên đất liền (không tính lúa, như ngô, khoai, đậu, vừng, v.v.), được sử dụng làm lương thực và thực phẩm, hoặc làm thức ăn cho gia súc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trồng hoa màu giúp tăng thu nhập cho nông dân."
  • 2."Tăng diện tích hoa màu sẽ đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho thị trường."
  • 3."Năm nay, gia đình tôi quyết định trồng thêm nhiều loại hoa màu."

Lưu ý khi sử dụng "hoa màu"

Lưu ý về danh từ

"hoa màu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa màu"

hoa màu là danh từ trong tiếng Việt. Cây trồng trên đất liền (không tính lúa, như ngô, khoai, đậu, vừng, v.v.), được sử dụng làm lương thực và thực phẩm, hoặc làm thức ăn cho gia súc. Ví dụ: "Trồng hoa màu giúp tăng thu nhập cho nông dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này