hoà tấu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoà tấu (Danh từ)

Hoà tấu là một thể loại âm nhạc, trong đó các nhạc cụ khác nhau chơi đồng thời với nhau để tạo ra âm thanh hài hòa.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi sẽ đến nghe buổi hoà tấu ở công viên."
  • 2."Cô ấy rất thích hoà tấu của dàn nhạc giao hưởng."
  • 3."Chúng ta cần chuẩn bị một bản hoà tấu cho buổi biểu diễn sắp tới."
2
Động từ

Nghĩa 2: hoà tấu (Động từ)

Hoà tấu cũng có thể được hiểu là hành động chơi nhạc cụ cùng nhau một cách đồng điệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi thường hoà tấu vào mỗi buổi tối cuối tuần."
  • 2."Cả lớp đã hoà tấu rất ăn ý trong buổi tổng duyệt."
  • 3."Anh em trong nhà tôi luôn thích hoà tấu khi có dịp."

Lưu ý khi sử dụng "hoà tấu"

Lưu ý về động từ

"hoà tấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hoà tấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoà tấu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoà tấu"

hoà tấu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoà tấu là một thể loại âm nhạc, trong đó các nhạc cụ khác nhau chơi đồng thời với nhau để tạo ra âm thanh hài hòa. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ đến nghe buổi hoà tấu ở công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này