hoá nhi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoá nhi (Danh từ)

(Ngôn ngữ cổ, trong văn chương) Chỉ những điều do tạo hoá, thường mang hàm ý trách móc, như là đứa trẻ có số phận oái oăm.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hoá nhi thăm thẳm nghìn trùng, Nhắc cân phúc tội, rút vòng vần xoay.""
  • 2."Dù sao đi nữa, đó cũng chỉ là hoá nhi của số phận mà thôi."
  • 3."Khi gặp khó khăn, nhiều người thường trách móc hoá nhi của mình."

Lưu ý khi sử dụng "hoá nhi"

Lưu ý về danh từ

"hoá nhi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoá nhi"

hoá nhi là danh từ trong tiếng Việt. (Ngôn ngữ cổ, trong văn chương) Chỉ những điều do tạo hoá, thường mang hàm ý trách móc, như là đứa trẻ có số phận oái oăm. Ví dụ: ""Hoá nhi thăm thẳm nghìn trùng, Nhắc cân phúc tội, rút vòng vần xoay.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này