hỏa táng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hỏa táng (Danh từ)

Hỏa táng là quá trình chuẩn bị và thực hiện việc thiêu người đã mất để tro cốt được thu gom lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi đã quyết định chọn hỏa táng cho ông tôi."
  • 2."Trong một số văn hóa, hỏa táng được coi là cách để giải thoát linh hồn."
  • 3."Hỏa táng thường diễn ra tại những nhà tang lễ chuyên nghiệp."
2
Động từ

Nghĩa 2: hỏa táng (Động từ)

Hỏa táng (động từ) có nghĩa là thực hiện quá trình thiêu để biến thi thể thành tro.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã hỏa táng mẹ của tôi vào cuối tuần vừa qua."
  • 2."Nhiều người chọn hỏa táng thay vì an táng truyền thống."
  • 3."Sau khi hỏa táng, gia đình sẽ giữ lại tro cốt vào một chiếc hộp."

Lưu ý khi sử dụng "hỏa táng"

Lưu ý về động từ

"hỏa táng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hỏa táng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hỏa táng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hỏa táng"

hỏa táng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hỏa táng là quá trình chuẩn bị và thực hiện việc thiêu người đã mất để tro cốt được thu gom lại. Ví dụ: "Gia đình tôi đã quyết định chọn hỏa táng cho ông tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này