hoa niên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa niên (Danh từ)

(Từ cũ) Thời kỳ tuổi trẻ, được xem là giai đoạn tươi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi người.

Ví dụ (2)
  • 1."Tuổi hoa niên"
  • 2."Năm tháng qua đi, nhưng tôi vẫn nhớ những kỷ niệm đẹp của tuổi hoa niên."

Lưu ý khi sử dụng "hoa niên"

Lưu ý về danh từ

"hoa niên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa niên"

hoa niên là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Thời kỳ tuổi trẻ, được xem là giai đoạn tươi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi người. Ví dụ: "Tuổi hoa niên"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này