hoả diệm sơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoả diệm sơn (Danh từ)

Tên gọi của một ngọn núi lửa, thường là nơi có hoạt động núi lửa, magma và khí nóng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi mùa hè, tôi thường đưa gia đình đến hoả diệm sơn để khám phá thiên nhiên."
  • 2."Hoả diệm sơn là một điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích mạo hiểm."
  • 3."Chúng ta nên cẩn thận khi đi lại gần hoả diệm sơn vì có thể có những hiện tượng địa chất bất thường."

Lưu ý khi sử dụng "hoả diệm sơn"

Lưu ý về danh từ

"hoả diệm sơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoả diệm sơn"

hoả diệm sơn là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một ngọn núi lửa, thường là nơi có hoạt động núi lửa, magma và khí nóng. Ví dụ: "Mỗi mùa hè, tôi thường đưa gia đình đến hoả diệm sơn để khám phá thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này