Từ vựng vần H (trang 8/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hoàn nguyênQuá trình tách oxygen khỏi oxide để thu hồi kim loại.
- hoạn quanNgười đã trải qua phẫu thuật để trở thành quan hầu cận, được vua chúa tin tưởng trong việc phục vụ trong cung điện.
- hoàn tấtLàm xong một cách hoàn chỉnh, không còn gì thiếu sót.
- hoàn thànhHoàn tất một việc gì đó một cách trọn vẹn.
- hoàn thiệnTốt và đầy đủ đến nỗi không còn gì cần phải thêm nữa.
- hoàn toànHoàn chỉnh, đầy đủ về mọi phương diện.
- hoàn trảTrả lại một cách đầy đủ và nguyên vẹn những gì đã mượn hoặc đã lấy.
- hoàn tụcTừ bỏ cuộc sống tu hành và trở về với cuộc sống trần tục.
- hoán vịĐổi vị trí của các đối tượng trong một tập hợp.
- hoàn vũTừ ít được sử dụng để chỉ toàn vũ trụ.
- hoãn xungĐình chỉ hoặc tạm dừng một hành động, kế hoạch hoặc cuộc chiến để thương lượng hoặc tìm giải pháp.
- hoangChỉ hành vi ngoại tình một cách lén lút.
- hoàng(Khẩu ngữ) đề cập đến hoàng tử hay hoàng thân nói chung.
- hoắng(Khẩu ngữ) chỉ những cử chỉ, hành động ồn ào, ầm ĩ nhằm tỏ ra quan trọng.
- hoẵngMột loại động vật gặm nhấm, thường sống trong các khu rừng, có thể giống như chuột nhưng lớn hơn.
- hoãngTừ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường nghe thấy trong một số phương ngữ.
- hoảngCó cảm giác bất an, lo sợ, không bình tĩnh.
- hoàng anhTên một loài chim có màu sắc rực rỡ, thường được nuôi làm chim cảnh.
- hoàng báCây có lá kép giống lông chim, hoa màu vàng, quả màu đen, vỏ cây thường được sử dụng làm thuốc.
- hoang báo(Từ cũ) báo tin tức không có thật hoặc sai sự thật.
- hoàng bàoÁo triều phục của vua thời phong kiến, thường có màu vàng hoàng gia.
- hoàng cầmCây thân thảo thuộc họ bạc hà, có lá hình mác hẹp mọc đối, hoa màu xanh tím nở thành bông ở đầu cành; rễ màu vàng được sử dụng làm thuốc.
- hoàng cungCung điện nơi vua và hoàng gia sinh sống.
- hoang dãNơi bỏ hoang, hẻo lánh, ít người qua lại.
- hoang dạiTừ miêu tả những thứ có tính chất tự nhiên, không chịu ảnh hưởng hoặc tác động của con người.
- hoang dâmCó tính chất dâm dục thái quá và không kiểm soát.
- hoàng đànCây hạt trần mọc ở vùng núi cao, với tán lá hình lọng. Rễ cây chứa tinh dầu thơm, gỗ quý hiếm, không bị mối mọt, thường được sử dụng để đóng đồ đạc.
- hoàng đảnBệnh đặc trưng bởi ba triệu chứng chính là da vàng, mắt vàng và nước tiểu vàng, do sự thấm sắc tố mật vào các mô.
- hoang đàng(Phương ngữ) mô tả lối sống buông thả, đàng điếm và hư hỏng.
- hoang đảoĐảo hoang, không có người sinh sống.
- hoàng đạoNgày giờ tốt được xác định theo nguyên tắc âm dương.
- hoàng đếDanh từ để chỉ vua của một nước lớn, thường được các nước lân cận tôn kính và thần phục.
- hoàng đớiDải thiên cầu nằm ở hai bên hoàng đạo, nơi có nhiều chòm sao và hiện tượng thiên văn.
- hoang đườngKhông có thật và không thể tin cậy, thường do chứa đựng nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại.
- hoàng giaThuật ngữ chỉ một gia tộc có quyền lực, thường là các thành viên trong triều đình hoặc có liên quan đến nhà vua.
- hoàng hậuNgười vợ chính thức của nhà vua.
- hoang hoá(ruộng đất) bị bỏ hoang trong một thời gian dài.
- hoang hoácTừ diễn tả trạng thái giống như 'hoác', nhưng với mức độ diễn đạt mạnh hơn.
- hoàng hônThời điểm mặt trời vừa lặn, khi ánh sáng dần yếu đi và tối lại.
- hoảng hồntrở nên sợ hãi, lo lắng hoặc mất bình tĩnh do một sự việc bất ngờ hoặc gây shock.
- hoảng hốtCảm giác lo lắng, bất an và hoang mang khi gặp phải tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
- hoàng kìCây thuộc họ đậu, có thân bò, lá kép hình lông chim, và rễ phồng to, thường được dùng làm thuốc.
- hoàng kimTừ chỉ vàng; thường dùng để mô tả giai đoạn phồn thịnh và đẹp nhất của một nền văn minh, thời đại hoặc thời kỳ (thường là trong quá khứ).
- hoàng lanCây lớn thuộc họ Na, với mặt dưới lá có lông nhỏ, hoa thơm và có màu vàng lục.
- hoang lạnhHoang vắng và lạnh lẽo, tạo cảm giác cô quạnh.
- hoàng liênCây thân cỏ, sống ưa bóng mát, có thân mọc ngầm dưới đất, lá kép mọc cách, hoa màu trắng, và thân rễ có vị đắng, thường được sử dụng làm thuốc.
- hoang liêuMô tả trạng thái hoang vắng và hiu quạnh, thường gợi lên cảm giác buồn tủi.
- hoảng loạnHoảng hốt đến mức xuất hiện những biểu hiện của sự mất trí.
- hoang mạcVùng đất hoang sơ bao la, có khí hậu khô cằn, nơi hầu như không có cây cối và rất ít người sinh sống.
- hoang mangỞ trong trạng thái bất ổn định, cảm thấy lo lắng, dao động và không biết nên tin vào điều gì hay xử lý ra sao.
- hoàng pháiTừ ít dùng có nghĩa tương tự như hoàng tộc.
- hoang phếỞ trong tình trạng bỏ hoang lâu ngày và không được sử dụng.
- hoang phíKhông sử dụng hoặc tiêu tốn một cách lãng phí, không có lợi ích gì.
- hoang sơRất hoang dại, như ở thời kỳ sơ khai và nguyên thuỷ.
- hoảng sợTrạng thái tâm lý cảm thấy bất an, lo lắng, thường xảy ra trong tình huống gây nguy hiểm hoặc bất ngờ.
- hoang tànMô tả cảnh vật hoang vắng, tiêu điều và đổ nát.
- hoàng thái hậuDanh từ chỉ mẹ của nhà vua, thường có quyền lực và tôn trọng cao trong triều đình.
- hoàng thái tửCon trai của vua, thường là người kế vị ngai vàng trong chế độ quân chủ.
- hoàng thânNgười có quan hệ họ hàng gần gũi với vua, thuộc hoàng tộc (như chú bác, anh em ruột, và các con trai của anh em ruột).
- hoàng thân quốc thíchKhái niệm chỉ các thành viên trong hoàng tộc và những người có tình nghĩa gắn bó với quốc gia.
- hoàng thànhNơi ở của vua và nơi triều đình làm việc, được bao bọc bởi thành lũy.
- hoàng thấtThuật ngữ chỉ dòng dõi vua chúa hoặc những người thuộc hoàng tộc.
- hoàng thổĐất màu vàng, hạt mịn, có độ bở và xốp, giúp dễ thấm nước.
- hoàng thượng(Từ cũ) từ dùng để chỉ vua, thể hiện sự tôn kính khi gọi.
- hoàng tinhTên gọi của một loại cây trong họ hành tỏi.
- hoang toàngChi tiêu một cách bừa bãi và lãng phí.
- hoàng tộcDòng dõi và họ hàng của vua, thể hiện quyền lực và địa vị cao trong xã hội.
- hoàng tôn(Từ cũ) Chỉ cháu nội trai của vua.
- hoàng trùngTên gọi cũ chỉ châu chấu, loài côn trùng gây hại cho mùa màng.
- hoàng tửCon trai của vua.
- hoang tưởngTưởng tượng ra những điều hoàn toàn không có căn cứ, không thể xảy ra trong thực tế.
- hoàng tuyềnThuật ngữ văn học để chỉ suối vàng, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho cõi vĩnh hằng.
- hoang vắngKhông có người ở, tạo cảm giác như bị bỏ hoang.
- hoang vuỞ trạng thái hoang dã, không có sự can thiệp của con người, cây cỏ phát triển tự nhiên.
- hoàng yếnMàu vàng nhạt giống như màu lông của chim hoàng yến.
- hoànhCây tre hoặc đoạn gỗ tròn được gác ngang để đóng rui, lợp mái nhà theo kiến trúc truyền thống.
- hoành cách môHình thức hoặc kiểu dáng của một vật thể, thường được dùng trong thiết kế, xây dựng hoặc nghệ thuật.
- hoành độSố thứ nhất trong cặp số dùng để xác định vị trí của một điểm trên mặt phẳng tọa độ, đại diện cho khoảng cách từ gốc tọa độ đến hình chiếu của điểm ấy trên trục hoành.
- hoành hànhHành động làm nhiều việc ngang ngược, tùy ý trên một phạm vi rộng lớn.
- hoạnh hoẹHành động bắt bẻ, dèm pha để thể hiện quyền lực hoặc gây khó khăn cho người khác.
- hoành phiBiển gỗ lớn khắc chữ Hán, thường được treo ngang giữa gian nhà dùng để thờ cúng hoặc trang trí.
- hoành thánh(Phương ngữ) Một loại bánh bao nhân thịt, thường được ăn kèm với mì hay nước dùng.
- hoành trángTừ dùng để chỉ tác phẩm nghệ thuật, như tranh hay tượng, có quy mô lớn và thể hiện các đề tài vĩ đại.
- hoạtNét vẽ, lời văn thanh thoát và lưu loát.
- hoạt bátTừ miêu tả sự lanh lợi trong giao tiếp và ứng xử, nhanh nhẹn trong cử chỉ và hành động.
- hoạt cảnhHoạt cảnh là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, thường sử dụng hình ảnh và âm thanh để kể chuyện hoặc truyền tải thông điệp.
- hoạt chấtChất có tác dụng cụ thể đối với cơ thể các sinh vật.
- hoạt độngTạo ra một tác dụng nào đó từ một nguyên nhân hoặc hiện tượng tự nhiên.
- hoạt hìnhPhim hoạt hình, thể loại phim được tạo ra bằng cách vẽ hoặc mô phỏng các hình ảnh biến chuyển.
- hoạt hoáLàm tăng cường khả năng hoạt động về mặt hóa học.
- hoạt hoạTừ viết tắt chỉ thể loại phim hoạt hình, thường dành cho trẻ em.
- hoạt huyếtLàm cho máu trong cơ thể lưu thông tốt hơn.
- hoạt kêHoạt kê là một loại gia cầm thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
- hoạt kịchKịch ngắn với nội dung vui nhộn, thường được dàn dựng với các tình huống hài hước.
- hoạt náo viênNgười dẫn chương trình, có nhiệm vụ tạo ra không khí sôi động và vui vẻ trong các buổi biểu diễn, ca nhạc, dạ hội, v.v.
- hoạt thạchKhoáng chất chủ yếu gồm magnesium và silicat, được sử dụng làm thuốc bột để rắc ngoài da.
- hoạt tinhBệnh xuất tinh quá sớm trong quá trình giao hợp.
- hoạt tínhCó tác dụng chữa bệnh hoặc thực hiện một chức năng nào đó một cách cụ thể.
- hoạt tượngHình ảnh một số người đứng yên như tượng trên sân khấu, tượng trưng cho một sự việc hoặc ý tưởng nào đó.
- hoáyTrong trạng thái lõm xuống thành lỗ tròn, với độ sâu và sự hẹp dần.
- hóc(Khẩu ngữ) Dùng để chỉ điều gì đó khó khăn hoặc phức tạp.
- hốcChỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, hoặc được đào sâu xuống dưới đất.
- họcYếu tố gốc Hán được sử dụng để tạo thành danh từ với nghĩa liên quan đến một lĩnh vực khoa học cụ thể như văn học, ngôn ngữ học, tâm lý học, toán học, v.v.
- hộc(Phương ngữ) từ chỉ một ngăn kéo.
- học bạSổ ghi chép kết quả học tập và rèn luyện của học sinh trong quá trình học tại trường.
- học bổngTiền hỗ trợ chi phí học tập mà nhà nước hoặc một tổ chức nào đó cấp cho học sinh, sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.
- hóc búaCó nhiều yếu tố rắc rối, phức tạp, rất khó trả lời hoặc giải quyết.
- học đòiHành động bắt chước làm theo những việc không đúng mực một cách thiếu suy nghĩ.
- học đườngNơi diễn ra các hoạt động học tập, thường chỉ đến trường học.
- học gạoHọc gạo là việc học tập một cách chăm chỉ, chịu khó để có kiến thức tốt.
- học giảNgười làm công tác nghiên cứu và có kiến thức khoa học phong phú và sâu rộng.
- hốc hácGầy gò và trông có vẻ mệt mỏi, suy nhược (nói khái quát).
- hóc hách(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ muốn chống đối hoặc phản kháng.
- học hàmHọc hàm là một danh hiệu học thuật được cấp cho một số nhà khoa học, giáo sư, nhằm công nhận trình độ chuyên môn và uy tín trong lĩnh vực nghiên cứu.
- học hànhHọc hành có nghĩa là tham gia vào hoạt động học tập, rèn luyện kiến thức và kỹ năng.
- hóc hiểmÍt dùng, có nghĩa tương tự như hiểm hóc, chỉ sự phức tạp hoặc mối nguy hiểm.
- học hỏiTìm hiểu, hỏi han để tiếp thu kiến thức hoặc kinh nghiệm.
- học kìPhần trong năm học, thường được chia thành hai kỳ hoặc nhiều kỳ khác nhau.
- học kỳKhoảng thời gian học tập trong một năm học, thường chia thành các học kỳ như học kỳ 1 và học kỳ 2.
- học lómHọc một cách không chính thức hoặc học theo cách quan sát và tiếp thu từ người khác.
- học lỏm(Khẩu ngữ) Học thông qua việc nghe hoặc xem hành động của người khác, rồi tự mình áp dụng, mà không có ai trực tiếp chỉ dẫn.
- học lựcKhả năng và trình độ học tập của một người, thường được đánh giá qua điểm số hoặc thành tích học tập.
- học mót(Khẩu ngữ) học từ người khác một cách không có hệ thống, tiếp thu từng chút một.
- học pháiNhóm học giả cùng theo một xu hướng học thuật cụ thể.
- học phẩmĐồ dùng cần thiết cho việc học tập của học sinh, như giấy, bút, phấn, bảng, v.v. (nói khái quát).
- học phầnKhối lượng kiến thức tương đối hoàn chỉnh bao gồm một số đơn vị học trình, giúp sinh viên tích lũy dần trong quá trình học tập.
- học phíSố tiền mà học sinh phải nộp cho nhà trường theo định kỳ.
- học phiệtHọc giả có quyền lực, thường tìm cách đàn áp những tư tưởng học thuật trái ngược để nắm quyền chi phối hoặc độc quyền trong lĩnh vực học thuật.
- học sĩ(Từ cũ) người có học thức trong thời kỳ phong kiến.
- học sinhNgười đang theo học tại bậc phổ thông.
- học tài thi phậnMột câu nói diễn tả rằng thành công trong học tập và thi cử phụ thuộc vào cả nỗ lực cá nhân và vận may.
- học tậpHành động rèn luyện bản thân theo những điều tốt đẹp, tiếp thu kiến thức hoặc kinh nghiệm từ người khác.
- học thuậtTri thức khoa học được tích lũy thông qua học tập và nghiên cứu.
- học thứcTri thức đạt được thông qua quá trình học tập.
- học thuyếtToàn bộ những quan niệm có hệ thống dùng để giải thích các hiện tượng và định hướng hoạt động của con người trong một lĩnh vực nhất định.
- hộc tốcTừ chỉ sự vội vã, với mục đích hoàn thành càng nhanh càng tốt mà không quan tâm đến các yếu tố khác.
- học trìnhĐơn vị dùng để xác định khối lượng kiến thức được truyền đạt trong một học kỳ, thường là trong 15 tiết học tại giảng đường đại học.
- học tròNgười theo học và được giáo dục, rèn luyện dưới sự hướng dẫn của một người khác.
- học vấnNhững hiểu biết, tri thức mà con người có được thông qua quá trình học tập.
- học vẹtHọc thuộc lòng từng câu, từng chữ mà không hiểu rõ nội dung, giống như con vẹt học nói.
- học vịDanh xưng cấp cho người đạt được một trình độ học vấn nhất định, sau khi hoàn thành và tốt nghiệp khóa học sau đại học.
- học việcHành động tập làm và học hỏi nghề nghiệp trực tiếp tại nơi làm việc.
- học viênNgười học tập tại các cơ sở giáo dục không thuộc hệ thống giáo dục phổ thông hoặc đại học, thường là người lớn tuổi.
- học việnTên gọi của một số cơ sở giáo dục tương đương với trường đại học hoặc các cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện.
- học xáNơi học tập lớn, thường có chỗ ở cho sinh viên.
- hoeCó màu đỏ nhạt hoặc vàng nhạt, nhưng tươi sáng và ánh lên.
- hoèCây lớn thuộc họ đậu, với lá kép mọc cách, hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng. Quả của cây có hình thù thắt lại từng đoạn, giống như chuỗi tràng hạt. Nụ hoa khô có thể được sử dụng làm thuốc.
- hoe hoeCó màu sắc hơi nhạt hoặc ánh đỏ.
- hoenCó nghĩa là ướt, ẩm do sự thấm nước.
- hoen gỉỞ trong trạng thái bị gỉ ăn mòn, làm loang lổ nhiều vị trí.
- hoen ốỞ trong trạng thái có nhiều vết bẩn loang ra, khó có thể làm sạch.
- hoen rỉVết oxi hóa xuất hiện trên kim loại khi tiếp xúc với độ ẩm và không khí.
- hoiCó mùi khó chịu hoặc khó ngửi.
- hóiHõm đất hình thành do nước biển ăn sâu vào đất liền ở các vịnh.
- hộiTổ chức quần chúng rộng rãi của những người có cùng nghề nghiệp hoặc hoạt động chung.
- hổiTừ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ để chỉ thời điểm trong quá khứ, thường có nghĩa là 'hồi ấy'.
- hôi(Khẩu ngữ) lợi dụng trong những tình huống hỗn loạn để tấn công hoặc lấy đồ của người khác.
- hốiCảm thấy tiếc nuối và băn khoăn, day dứt vì đã làm điều sai trái.
- hồiCây lớn có quả gồm nhiều múi khô cứng xếp thành hình sao, mỗi múi chứa một hạt. Khi chín, quả có màu nâu và mùi thơm, thường được dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc làm gia vị.
- hỏiHỏi là hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin, biết về một vấn đề hoặc ai đó.
- hơiKhối lượng gia súc khi còn sống, phân biệt với khối lượng gia súc đã được giết thịt, không tính lông và lòng.
- hời(Khẩu ngữ) có lợi nhiều về mặt giá cả trong việc mua bán.
- hỡiTừ sử dụng để biểu thị sự than thở, thường diễn tả tâm trạng u uất.
- hợi(thường viết hoa) ký hiệu cuối cùng trong địa chi (lấy lợn làm tượng trưng; sau tuất), dùng để đếm thời gian theo truyền thống của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam.
- hội ái hữuHình thức tổ chức cơ bản nhất của những người cùng nghề nghiệp, được thành lập trong thời kỳ Pháp thuộc nhằm giúp đỡ lẫn nhau và bảo vệ quyền lợi trong bối cảnh không có quyền lập công đoàn.
- hồi âmTrả lời hoặc phản hồi lại một thông điệp, nhất là qua thư từ hoặc email.
- hội báoHội nghị, cuộc họp để cung cấp thông tin hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến báo chí.
- hối cảiHối hận vì những lần làm sai và thể hiện mong muốn sửa chữa lỗi lầm.
- hội chẩnHọp nhóm bác sĩ để trao đổi ý kiến nhằm chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
- hội chợSự kiện tổ chức để trưng bày và giới thiệu sản phẩm, hàng hóa từ một địa phương, một ngành nghề, một quốc gia hoặc nhiều quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
- hội chữ thập đỏTổ chức quốc tế có chức năng cứu giúp nạn nhân chiến tranh và các nạn nhân bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
- hội chứngTình trạng tập hợp nhiều hiện tượng, sự kiện (thường tiêu cực) xuất hiện đồng thời ở nhiều người, nhiều nơi liên quan đến một vấn đề xã hội.
- hồi cốHồi tưởng về những điều đã xảy ra trong quá khứ xa xôi.
- hồi côngCụm từ cổ, được hiểu như hoàn công.
- hồi cưTrở về nơi ở cũ sau một thời gian tản cư.
- hỏi cungHỏi cung là hành động thẩm vấn, yêu cầu cung cấp thông tin, thường liên quan đến việc điều tra các vấn đề pháp lý.
- hởi dạDiễn tả cảm xúc vui vẻ, thoải mái, nhẹ nhàng trong tâm hồn.
- hội đàm(Trang trọng) họp bàn, trao đổi về các vấn đề chính trị quan trọng, thường liên quan đến quan hệ ngoại giao và quốc tế giữa các bên.
- hồi đápHành động trả lời lại một yêu cầu, câu hỏi hoặc thư từ.
- hỏi đápHành động hỏi và trả lời giữa hai hoặc nhiều người.