hoá công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoá công (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) ông trời, người tạo ra vạn vật.

Ví dụ (3)
  • 1.""Phũ phàng chi bấy Hoá công!, Ngày xanh mòn mỏi, má hồng phôi pha.""
  • 2."Trong văn học cổ điển, Hoá công thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sáng tạo."
  • 3."Người dân thường cầu nguyện với Hoá công để xin sức khoẻ và may mắn."

Lưu ý khi sử dụng "hoá công"

Lưu ý về danh từ

"hoá công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoá công"

hoá công là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) ông trời, người tạo ra vạn vật. Ví dụ: ""Phũ phàng chi bấy Hoá công!, Ngày xanh mòn mỏi, má hồng phôi pha.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này