hoa hiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa hiên (Danh từ)

Màu sắc giống như màu của cánh hoa hiên, được tạo thành từ sự pha trộn giữa màu vàng và màu đỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Dải lụa màu hoa hiên."
  • 2."Chiếc váy này có sắc hoa hiên rất đẹp."
  • 3."Tôi thích màu hoa hiên vì nó vừa ấm áp vừa rực rỡ."

Lưu ý khi sử dụng "hoa hiên"

Lưu ý về danh từ

"hoa hiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa hiên"

hoa hiên là danh từ trong tiếng Việt. Màu sắc giống như màu của cánh hoa hiên, được tạo thành từ sự pha trộn giữa màu vàng và màu đỏ. Ví dụ: "Dải lụa màu hoa hiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này