hoa hậu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa hậu (Danh từ)

Danh hiệu trao cho người con gái đạt giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp có quy mô lớn, có thể là tại một quốc gia, khu vực hoặc toàn cầu.

Ví dụ (4)
  • 1."Hoa hậu thế giới"
  • 2."Đoạt danh hiệu hoa hậu toàn quốc"
  • 3."Cô ấy vừa được vinh danh là hoa hậu châu Á."
  • 4."Trong cuộc thi, thí sinh đã thể hiện xuất sắc để trở thành hoa hậu."

Lưu ý khi sử dụng "hoa hậu"

Lưu ý về danh từ

"hoa hậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa hậu"

hoa hậu là danh từ trong tiếng Việt. Danh hiệu trao cho người con gái đạt giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp có quy mô lớn, có thể là tại một quốc gia, khu vực hoặc toàn cầu. Ví dụ: "Hoa hậu thế giới"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này