hoà khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoà khí (Danh từ)

Không khí hòa thuận, không có mâu thuẫn hay bất hòa.

Ví dụ (2)
  • 1."Giữ hòa khí trong gia đình."
  • 2."Cần tạo ra một môi trường hòa khí ở nơi làm việc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hoà khí (Danh từ)

Sự hỗn hợp giữa không khí và chất đốt lỏng tạo thành một hỗn hợp có thể cháy.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ chế hòa khí."
  • 2."Hệ thống hòa khí trong động cơ cần được điều chỉnh chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "hoà khí"

Lưu ý về danh từ

"hoà khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoà khí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoà khí"

hoà khí là danh từ trong tiếng Việt. Không khí hòa thuận, không có mâu thuẫn hay bất hòa. Ví dụ: "Giữ hòa khí trong gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này