hoả công

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoả công (Danh từ)

Hoả công là một loại hình tiết mục biểu diễn, thường sử dụng lửa để tạo ra những màn trình diễn hấp dẫn và đầy màu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay chúng ta sẽ đi xem buổi trình diễn hoả công ở công viên."
  • 2."Màn hoả công của nhóm đó thật sự ấn tượng và thu hút rất nhiều người."
  • 3."Khi hoả công được thực hiện an toàn, nó mang lại cho người xem cảm giác hồi hộp và phấn khích."
2
Động từ

Nghĩa 2: hoả công (Động từ)

Hoả công cũng có thể chỉ hành động thực hiện các tiết mục liên quan đến lửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đang chuẩn bị để hoả công cho lễ hội sắp tới."
  • 2."Nếu bạn muốn tham gia hoả công, hãy nhớ tuân thủ các quy tắc an toàn."
  • 3."Chúng ta cần thảo luận về cách hoả công sao cho hiệu quả và không gây nguy hiểm."

Lưu ý khi sử dụng "hoả công"

Lưu ý về động từ

"hoả công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hoả công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hoả công" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hoả công"

hoả công là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoả công là một loại hình tiết mục biểu diễn, thường sử dụng lửa để tạo ra những màn trình diễn hấp dẫn và đầy màu sắc. Ví dụ: "Tối nay chúng ta sẽ đi xem buổi trình diễn hoả công ở công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này