hoai
Định nghĩa
Nghĩa 1: hoai (Tính từ)
Đã mất mùi hôi và chuyển thành mùn, rất tốt cho sự phát triển của cây cối.
- 1."Ủ phân cho hoai."
- 2."Phân hoai giúp cây lớn nhanh hơn."
- 3."Sử dụng phân hoai sẽ cải thiện chất lượng đất."
Lưu ý khi sử dụng "hoai"
Lưu ý về tính từ
"hoai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hoai"
hoai là tính từ trong tiếng Việt. Đã mất mùi hôi và chuyển thành mùn, rất tốt cho sự phát triển của cây cối. Ví dụ: "Ủ phân cho hoai."
Từ liên quan
hoa đèn
Đầu bấc đèn đã cháy thành than, được nung đỏ bởi ngọn lửa.
hoa đăng
Loại đèn được thắp sáng, có vẻ đẹp như hoa trong đêm.
hoa đồng tiền
Cây thân cỏ với lá có lông, hoa đa dạng màu sắc; cánh hoa xòe ra ở rìa cụm, tạo hình tròn như đồng tiền.
hoan hô
Tán thưởng bằng lời nói hoặc bằng cách vỗ tay, thể hiện sự cổ vũ, khích lệ.
hoan hỉ
Cảm giác vui mừng, sung sướng thể hiện rõ qua nét mặt, cử chỉ và lời nói.
hoan hỷ
Cảm giác vui mừng, hài lòng, thoải mái khi đạt được điều gì mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.