hoá năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoá năng (Danh từ)

Năng lượng được sinh ra từ các phản ứng hoá học.

Ví dụ (2)
  • 1."Biến đổi hoá năng thành điện năng."
  • 2."Sự cháy của nhiên liệu là một ví dụ điển hình về việc giải phóng hoá năng."

Lưu ý khi sử dụng "hoá năng"

Lưu ý về danh từ

"hoá năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoá năng"

hoá năng là danh từ trong tiếng Việt. Năng lượng được sinh ra từ các phản ứng hoá học. Ví dụ: "Biến đổi hoá năng thành điện năng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này