hoa văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa văn (Danh từ)

Hình trang trí được vẽ, chạm khắc hoặc khắc trên các đồ vật, thể hiện sự tinh tế và nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Trên trống đồng có nhiều hoa văn."
  • 2."Bức tranh tường này được trang trí bằng hoa văn rất tỉ mỉ."
  • 3."Chiếc bình có hoa văn họa tiết hoa sen rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "hoa văn"

Lưu ý về danh từ

"hoa văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa văn"

hoa văn là danh từ trong tiếng Việt. Hình trang trí được vẽ, chạm khắc hoặc khắc trên các đồ vật, thể hiện sự tinh tế và nghệ thuật. Ví dụ: "Trên trống đồng có nhiều hoa văn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này