hoạ đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoạ đồ (Danh từ)

Bức vẽ thể hiện cảnh vật, sông núi (ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại).

Ví dụ (3)
  • 1.""Đường vô xứ Nghệ quanh quanh, Non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ.""
  • 2."Bức hoạ đồ trong phòng khách khiến không gian trở nên sinh động hơn."
  • 3."Tác phẩm này được coi là một hoạ đồ của thiên nhiên kỳ vĩ."

Lưu ý khi sử dụng "hoạ đồ"

Lưu ý về danh từ

"hoạ đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoạ đồ"

hoạ đồ là danh từ trong tiếng Việt. Bức vẽ thể hiện cảnh vật, sông núi (ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại). Ví dụ: ""Đường vô xứ Nghệ quanh quanh, Non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này