hoa tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoa tay (Danh từ)

Đường vân xoáy tròn ở đầu ngón tay, thường được coi là dấu hiệu biểu thị sự khéo tay bẩm sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Người thợ có hoa tay."
  • 2."Cô ấy có hoa tay trong việc làm đồ thủ công."
  • 3."Anh ấy đã thêu bức tranh rất đẹp, quả thật là người có hoa tay."

Lưu ý khi sử dụng "hoa tay"

Lưu ý về danh từ

"hoa tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoa tay"

hoa tay là danh từ trong tiếng Việt. Đường vân xoáy tròn ở đầu ngón tay, thường được coi là dấu hiệu biểu thị sự khéo tay bẩm sinh. Ví dụ: "Người thợ có hoa tay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này